字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
计出万死
计出万死
Nghĩa
1.谓谋划来自必死的决心。
Chữ Hán chứa trong
计
出
万
死