字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
计嘱
计嘱
Nghĩa
1.设法嘱托。指行贿﹐通关节。
Chữ Hán chứa trong
计
嘱