字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
计廷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
计廷
计廷
Nghĩa
1.亦作"计庭"。 2.宋代置三司使统领财赋事务﹐故称三司为"计廷"。
Chữ Hán chứa trong
计
廷