字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
计无返顾
计无返顾
Nghĩa
1.谓不作回头﹑后退的打算。
Chữ Hán chứa trong
计
无
返
顾