字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
计日以俟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
计日以俟
计日以俟
Nghĩa
1.数着日子等待。极言盼望之殷切。
Chữ Hán chứa trong
计
日
以
俟