字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
计最
计最
Nghĩa
1.指古代州郡官吏每年或每三年的考绩。最﹐谓撮举大要。
Chữ Hán chứa trong
计
最