字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
计簿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
计簿
计簿
Nghĩa
1.古代计吏登记户口﹑赋税﹑人事的簿籍。 2.指计吏在簿籍上登记户口赋税等。
Chữ Hán chứa trong
计
簿