字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
计绌方匮
计绌方匮
Nghĩa
1.计谋不足﹐方略匮竭。
Chữ Hán chứa trong
计
绌
方
匮