字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
订定
订定
Nghĩa
1.修订﹔校定。 2.订立定当。 3.约定。
Chữ Hán chứa trong
订
定