字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
订户 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
订户
订户
Nghĩa
由于预先约定而得到定期供应的个人或单位,如报刊的订阅者,牛奶的用户等。也作定户。
Chữ Hán chứa trong
订
户