字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
订终身
订终身
Nghĩa
1.谓男女盟誓结为夫妇﹐永不负心。
Chữ Hán chứa trong
订
终
身