字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
订购
订购
Nghĩa
约定购买(货物等)~机票。也作定购。
Chữ Hán chứa trong
订
购