字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
订顽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
订顽
订顽
Nghĩa
1.订正愚顽。宋张载尝题字于学堂双牖﹐左书"砭愚"﹐右书"订顽"。
Chữ Hán chứa trong
订
顽