字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
认赃
认赃
Nghĩa
1.承认偷来或骗来的赃物。
Chữ Hán chứa trong
认
赃