字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
讥关 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
讥关
讥关
Nghĩa
1.在关市负责稽查和征税。语本《礼记.王制》﹕"关讥而不征。"
Chữ Hán chứa trong
讥
关