字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
讥呵
讥呵
Nghĩa
1.亦作"讥诃"。 2.讥责非难。 3.稽查盘问。
Chữ Hán chứa trong
讥
呵
讥呵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台