字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
讥恶
讥恶
Nghĩa
1.谓讥责丑恶的事物。 2.喜好讥刺的恶行。
Chữ Hán chứa trong
讥
恶