字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
讥揣
讥揣
Nghĩa
1.谓猜度他人并加以讥评。
Chữ Hán chứa trong
讥
揣