讥讽

Nghĩa

用旁敲侧击或尖刻的话指责或嘲笑对方的错误、缺点或某种表现~的口吻。

Chữ Hán chứa trong

讥讽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台