字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
讦愎
讦愎
Nghĩa
1.谓喜攻人之过而又拒人之谏。
Chữ Hán chứa trong
讦
愎