字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
讨饭胚
讨饭胚
Nghĩa
1.詈词。要饭的穷种。
Chữ Hán chứa trong
讨
饭
胚
讨饭胚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台