字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
让再让三
让再让三
Nghĩa
1.谓几次三番地推让。
Chữ Hán chứa trong
让
再
三