字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
讪牙闲嗑
讪牙闲嗑
Nghĩa
1.谓闲得无聊﹐磨牙斗嘴以为笑乐。
Chữ Hán chứa trong
讪
牙
闲
嗑