字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
讫箓
讫箓
Nghĩa
1.亦作"讫録"。 2.谓天命已终。亦指已终止的天命。
Chữ Hán chứa trong
讫
箓