字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
记仇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
记仇
记仇
Nghĩa
把对别人的仇恨记在心里他这个人从来不~ ㄧ我说了他几句,他就记了仇。
Chữ Hán chứa trong
记
仇