字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
讲信修睦
讲信修睦
Nghĩa
1.讲究信用﹐睦邻修好。
Chữ Hán chứa trong
讲
信
修
睦