字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
讲唱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
讲唱
讲唱
Nghĩa
1.古代讲经﹐先唱经文﹐而后讲说﹐谓之"讲唱"。亦泛指讲经说法。
Chữ Hán chứa trong
讲
唱