字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
讲帷
讲帷
Nghĩa
1.指天子﹑太子听讲官进讲之处。帷﹐指宫室的帷幕。 2.指代为天子或太子进讲之职。 3.泛指讲坛。
Chữ Hán chứa trong
讲
帷