字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
讲筵
讲筵
Nghĩa
1.讲经﹑讲学的处所。 2.特指天子的经筵。
Chữ Hán chứa trong
讲
筵