字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
讳忌
讳忌
Nghĩa
忌讳毫不~ㄧ不知~。
Chữ Hán chứa trong
讳
忌