字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
讳疾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
讳疾
讳疾
Nghĩa
1.比喻隐瞒缺点或错误。疾﹐毛病﹐缺点。
Chữ Hán chứa trong
讳
疾