字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
讴歌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
讴歌
讴歌
Nghĩa
1.亦作"讴歌"。 2.歌唱。 3.歌颂。 4.颂歌。
Chữ Hán chứa trong
讴
歌