字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
讷涩
讷涩
Nghĩa
1.亦作"讷譅"。 2.谓言语迟钝﹐说话艰难。
Chữ Hán chứa trong
讷
涩