字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
许笄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
许笄
许笄
Nghĩa
1.许嫁。语本《仪礼.士昏礼》﹕"女子许嫁﹐笄而醴之称字。"
Chữ Hán chứa trong
许
笄