字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
讹以传讹
讹以传讹
Nghĩa
1.把本来就是错误的东西妄加传播﹐越传越错。
Chữ Hán chứa trong
讹
以
传