字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
讹本 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
讹本
讹本
Nghĩa
1.亦作"讹本"。 2.指传抄﹑翻印有讹误的本子。
Chữ Hán chứa trong
讹
本