字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
讹诈
讹诈
Nghĩa
①假借某种理由向人强行索取财物~钱财。②威胁恫吓核~ㄧ政治~。
Chữ Hán chứa trong
讹
诈