字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
设枑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
设枑
设枑
Nghĩa
1.设置行马。行马﹐犹今之栅栏。语出《周礼.天官.掌舍》﹕"掌舍﹐掌王之会同之舍﹐设梐枑再重。"林尹今注﹕"杜子春云﹕行马也。按行马系以木交互而相连之﹐所以为障碍而禁人之行者。"
Chữ Hán chứa trong
设
枑