字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
设熬
设熬
Nghĩa
1.古礼。大敛后﹐用筐盛炒熟的谷物﹐陈于棺下﹐使虫蚁不至蛀蚀棺木。
Chữ Hán chứa trong
设
熬