字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
访事
访事
Nghĩa
1.探问情况。 2.见"访事人"。
Chữ Hán chứa trong
访
事