字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
访外护
访外护
Nghĩa
1.谓寻求外人福庇使炼丹之术得以见效。
Chữ Hán chứa trong
访
外
护
访外护 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台