字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
访牌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
访牌
访牌
Nghĩa
1.旧时官府发出的粘贴有缉捕罪犯的公文的牌子。用作缉捕的凭证。
Chữ Hán chứa trong
访
牌