字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
访问 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
访问
访问
Nghĩa
有目的地去探望人并跟他谈话~先进工作者◇我怀着崇敬的心情,~了这座英雄的城市。
Chữ Hán chứa trong
访
问