字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
诂诂蚩蚩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诂诂蚩蚩
诂诂蚩蚩
Nghĩa
1.多言纷扰貌。犹言辗转相传。
Chữ Hán chứa trong
诂
蚩