字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诃佛诋巫
诃佛诋巫
Nghĩa
1.犹言诃佛骂祖。巫﹐巫师。
Chữ Hán chứa trong
诃
佛
诋
巫
诃佛诋巫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台