字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
诃佛骂祖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诃佛骂祖
诃佛骂祖
Nghĩa
1.佛教禅宗语。斥骂佛祖。喻解缚去执﹐不受前人拘束。
Chữ Hán chứa trong
诃
佛
骂
祖