字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诃哸
诃哸
Nghĩa
1.隋唐时代我国北方铁勒族的一个部落。
Chữ Hán chứa trong
诃
哸