字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诃导
诃导
Nghĩa
1.指古代官员外出时﹐差役呵呼导引。 2.泛指有钱有势者出行时前呼后拥。
Chữ Hán chứa trong
诃
导