字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
评功摆好
评功摆好
Nghĩa
1.评定成绩﹐摆出优点。
Chữ Hán chứa trong
评
功
摆
好