字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诅咒
诅咒
Nghĩa
原指祈求鬼神降祸于所恨之人,后泛指咒骂否则厥口诅咒|她要诅咒这不平的世道。
Chữ Hán chứa trong
诅
咒